Trang chủ -

Các sản phẩm

  • Propylene Glycol lớp công nghệ

    Tên hóa học: Propylene Glycol
    Tên khác: 1, 2-Propanediol; Mono Propylene Glycol
    CAS SỐ 57-55-6
    Công thức phân tử: C3H8O2

  • Propylene Glycol cho Chất làm mát

    Tên hóa học: Propylene Glycol
    Tên khác: PG; Mono Propylene Glycol
    CAS KHÔNG. 57-55-6
    Công thức phân tử: C3H8O2

  • 99,7% PG Propylene Glycol

    Tên hóa học: Propylene Glycol
    Tên khác: 1, 2-Propanediol; Mono Propylene Glycol
    CAS SỐ 57-55-6
    Công thức phân tử: C3H8O2

  • Acetonitrile Lichrosolv

    Tên hóa học: Acetonitril (AN)
    Tên khác: Cyanomethane, Ethyl nitrile, Methanecarbonitrile, Methyl cyanide
    CAS KHÔNG. 75-05-8
    Công thức phân tử: CH3CN

  • Acetonitril CAS 75-05-8

    Tên hóa học: Acetonitril (AN)
    Tên khác: Methanecarbonitrile, Methyl cyanide
    CAS KHÔNG. 75-05-8
    Công thức phân tử: CH3CN

  • Thử nghiệm Hplc Acetonitrile

    Tên hóa học: Acetonitril (AN)
    Tên khác: Cyanomethane, Ethyl nitrile
    CAS KHÔNG. 75-05-8
    Công thức phân tử: CH3CN

  • Acetonitril khô

    Tên hóa học: Acetonitril (AN)
    Tên khác: Cyanomethane, Ethyl nitrile, Methanecarbonitrile, Methyl cyanide
    CAS KHÔNG. 75-05-8
    Công thức phân tử: CH3CN

  • ACN Acetonitrile Pharma Grade

    Tên hóa học: Acetonitril (AN)
    Tên khác: Cyanomethane, Ethyl nitrile, Methanecarbonitrile, Methyl cyanide
    CAS KHÔNG. 75-05-8
    Công thức phân tử: CH3CN

  • ACN Acetonitrile Medical Trung cấp

    Tên hóa học: Acetonitril (AN)
    Tên khác: Cyanomethane, Ethyl nitrile, Methanecarbonitrile, Methyl cyanide
    CAS KHÔNG. 75-05-8
    Công thức phân tử: CH3CN

  • ACN khan Acetonitril

    Tên hóa học: Acetonitril (AN)
    Tên khác: Cyanomethane, Ethyl nitrile, Methanecarbonitrile, Methyl cyanide
    CAS KHÔNG. 75-05-8
    Công thức phân tử: CH3CN

  • HPLC Acetonitril

    Tên hóa học: Acetonitril (AN)
    Tên khác: Cyanomethane, Ethyl nitrile, Methanecarbonitrile, Methyl cyanide
    CAS KHÔNG. 75-05-8
    Công thức phân tử: CH3CN

  • Dung môi axetonitril ACN

    Tên hóa học: Acetonitril (AN)
    Tên khác: Cyanomethane, Ethyl nitrile, Methanecarbonitrile, Methyl cyanide
    CAS KHÔNG. 75-05-8
    Công thức phân tử: CH3CN

Các túi mua sắm